square shooter

/'skweə'ʃu:tə/
Học thuật
Thân thiện
square shooter

A square shooter always tells the truth, even when it's difficult.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Mỹ, thông tục):
    • Người thẳng thắn, thật thà, chính trực: Một người luôn hành động một cách trung thực, công bằng đáng tin cậy, không gian dối hay lừa lọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You can trust him with your money; he's a real square shooter. (Bạn có thể tin tưởng giao tiền cho anh ấy; anh ấy một người thật sự thẳng thắn chính trực.)
    • In business, it's important to be known as a square shooter. (Trong kinh doanh, việc được biết đến một người thẳng thắn thật thà rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a square shooter": một người chính trực.
    • Despite the pressure, she remained a square shooter and told the truth. (Bất chấp áp lực, ấy vẫn một người chính trực nói sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Straight shooter (n): người thẳng thắn, nói thẳng. (Đây một biến thể gần nghĩa phổ biến hơn của "square shooter").
    • I appreciate that he's a straight shooter and tells me exactly what he thinks. (Tôi trân trọng việc anh ấy người thẳng thắn nói cho tôi chính xác điều anh ấy nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Honest person: người trung thực.
  • Upright person: người ngay thẳng, chính trực.
  • Person of integrity: người tính chính trực.
Thành ngữ liên quan
  • To shoot straight (with someone): nói thẳng, nói thật với ai.
    • I'll shoot straight with you: the project is over budget. (Tôi sẽ nói thẳng với anh: dự án đã vượt quá ngân sách.) (Thành ngữ này chia sẻ hình ảnh ẩn dụ tương tự về tính thẳng thắn).
square shooter

A square shooter always tells the truth, even when it's difficult.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người thẳng thắn thật thà

Từ trái nghĩa