square shooter
/'skweə'ʃu:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ Mỹ, thông tục):
- Người thẳng thắn, thật thà, chính trực: Một người luôn hành động một cách trung thực, công bằng và đáng tin cậy, không gian dối hay lừa lọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- You can trust him with your money; he's a real square shooter. (Bạn có thể tin tưởng giao tiền cho anh ấy; anh ấy là một người thật sự thẳng thắn chính trực.)
- In business, it's important to be known as a square shooter. (Trong kinh doanh, việc được biết đến là một người thẳng thắn thật thà là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a square shooter": là một người chính trực.
- Despite the pressure, she remained a square shooter and told the truth. (Bất chấp áp lực, cô ấy vẫn là một người chính trực và nói sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Straight shooter (n): người thẳng thắn, nói thẳng. (Đây là một biến thể gần nghĩa và phổ biến hơn của "square shooter").
- I appreciate that he's a straight shooter and tells me exactly what he thinks. (Tôi trân trọng việc anh ấy là người thẳng thắn và nói cho tôi chính xác điều anh ấy nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Honest person: người trung thực.
- Upright person: người ngay thẳng, chính trực.
- Person of integrity: người có tính chính trực.
Thành ngữ liên quan
- To shoot straight (with someone): nói thẳng, nói thật với ai.
- I'll shoot straight with you: the project is over budget. (Tôi sẽ nói thẳng với anh: dự án đã vượt quá ngân sách.) (Thành ngữ này chia sẻ hình ảnh ẩn dụ tương tự về tính thẳng thắn).
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người thẳng thắn thật thà